Máy khoan hộp số EU

13/10/2021

Máy khoan hộp số EU, Solberga Thụy Điển cho phép khoan lớn nhất 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, được thiết kế kiểu khoan bàn, khoan đứng hoặc khoan phay. Máy đầy đủ chức năng cho phép sử dụng bàn làm việc cố định 500x400mm hoặc bàn phay 450x242mm.

Bán máy khoan hộp số Thụy Điển có các model SE2025, SE2025M, SE2025B, SE2025T, SE2030, SE2030M,  SE2030B, SE2035, SE2035M, SE2035ELM, SE2040, SE2040M, SE2040ELM. Trong đó SE2035ELM và SE2040ELM ăn phôi tự động kiểu ly hợp điện từ.

Ngoài ra người mua máy khoan hộp số EU có thể chọn các model của các seri khác như IMA I-28M, I-32M, I-38ME, I-45ME. Arboga có model A2608M, A2608T, A3008M, A3808M, A3808ELM, A4008M, A4008ELM, A2508U.

Trong khi đó 4 seri IMA, Arboga, Solberga, Strands là các loại máy khoan hộp số thông thường, khoan taro và khoan phay. Mổi dòng seri chỉ có một model khoan phay như A2508U, S25U.

Máy khoan hộp số Taiwan Rongfu và Aricas thì phong phú hơn, mổi model seri chia ra nhiều chức năng và nhiều loại khoan phay. Như RF-40 seri loại khoan phay có RF40HC, RF40C2F, RF40N2F, .

Thông số kỹ thuật máy khoan hộp số Solberga.

Model SE25 SE25T SE2030 SE2035 SE2040
SE25M SE2030M SE2035M SE2040M
SE2035EL SE2040EL
Khoan 25 25 30 35 40
H.trinh 135 135 150 150 190
Côn MT3 MT3 MT3 MT4 MT4
Taro sắt M16 M18 M18 M24
Taro Gang M20 M22 M22 M28
Motor 0.65/0.9 0.75/0.95 0.9/1.2 1.4/2.0 2.2/2.6
Tốc đố 1 105 105 75 75 90
Tốc đố 2 210 210 160 160 135
Tốc đố 3 350 350 265 265 200
Tốc đố 4 445 445 440 440 300
Tốc đố 5 700 700 535 535 440
Tốc đố 6 890 890 890 890 670
Tốc đố 7 1450 1450 1490 1490 980
Tốc đố 8 2900 2900 3010 3010 1500
Bàn 500×400 500×400 500×400 500×400 500×400
Tr lượng 180/200 180 235/260 290 310/320

Hình ảnh máy khoan hộp số Solberga Thụy Điển.

Máy khoan hộp số EU Solberga Thụy Điển

#Xem thêm một số bài viết về :Máy khoan hộp số EU